|
|
|
|
|
|
|
 |
|
| |
|
Địa chỉ giao hàng |
Chi phí
(đ/đơn hàng)
|
| Quận 2 (Phường An Lợi Đông, Bình Khánh) |
10.000 |
| Quận 2 (Phường Bình Trưng Tây, Bình Trưng Đông, Thạnh Mỹ Lợi, Cát Lái) |
15.000 |
| Quận 5 (Phường 1, 2, 3, 4) |
5.000 |
| Quận 5 (Phường 5, 6, 7, 8, 9) |
10.000 |
| Quận 5 (Phường 10, 11, 12, 13, 14, 15) |
15.000 |
| Quận 6 (Phường 7, 8, 9, 11) |
20.000 |
| Quận 6 (Phường 10, 12, 13, 14) |
30.000 |
| Quận 7 (Phường Tân Thuận, Tân Hưng) |
10.000 |
| Quận 7 (Phường Tân Phong, Tân Kiểng, Tân Quy, Bình Thuận) |
20.000 |
| Quận 7 (Phường Tân Phú, Phú Mỹ, Phú Thuận) |
25.000 |
| Quận 8 (Phường 8, 9, 10, 11, 12, 13) |
10.000 |
| Quận 8 (Phường 1, 2, 3, 4, 5) |
20.000 |
| Quận 8 (Phường 6, 7, 14, 15, 16) |
30.000 |
| Quận 9 (Phường Phước Long A, Phước Long B, Phước Bình) |
20.000 |
| Quận 9 (Phường Hiệp Phú, Tăng Nhơn Phú A, Tăng Nhơn Phú B, Phú Hữu) |
25.000 |
| Quận 9 (Phường Long Bình, Long Phước, Long Trường) |
35.000 |
| Quận 10 |
10.000 |
| Quận 11 |
15.000 |
| Quận 12 (Phường Tân Hưng Thuận, Tân Thới Hiệp, Thới An, Thạnh Lộc, An Phú Đông) |
25.000 |
| Quận 12 (Phường Tân Thới Nhất, Trung Mỹ Tây, Tân Chánh Hiệp, Hiệp Thành, Thạnh Xuân) |
35.000 |
| Quận Tân Bình |
20.000 |
| Quận Bình Tân |
40.000 |
| Quận Tân Phú |
25.000 |
| Quận Thủ Đức |
35.000 |
| Quận Gò Vấp |
25.000 |
| Huyện Bình Chánh (Xã Bình Hưng, Phong Phú, Đa Phước, An Phú Tây, Tân Kiêng) |
40.000 |
| Huyện Bình Chánh (Các xã còn lại) |
50.000 |
| Huyện Nhà Bè (TT Nhà Bè, Xã Phước Lộc, Phước Kiển) |
30.000 |
| Huyện Nhà Bè (Các xã còn lại) |
40.000 |
| Huyện Cần Giờ |
50.000 |
| Huyện Hóc Môn (TT Hóc Môn) |
40.000 |
| Huyện Hóc Môn (Các xã còn lại) |
50.000 |
| Huyện Củ Chi (TT Củ Chi, Xã Tân An Hội, Tân Thông Hội, Tân Phú Trung) |
60.000 |
| Huyện Củ Chi (Các xã còn lại) |
70.000 |
|
|
|
|
|